ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "góp mặt" (1件)
góp mặt
日本語
動参加する、出席する
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
多くの有名アーティストがイベントに参加しました。
類語検索結果 "góp mặt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "góp mặt" (1件)
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
多くの有名アーティストがイベントに参加しました。
